N1 VOCABULARY
偏頗
へんぱ (henpa)
Thiên vị, phiến diện, bất công.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiếu công bằng, thiên vị một bên, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の判断は偏頗なものだった。
His judgment was biased.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その記事は、特定の政党に_______な内容だった。
Q2: 裁判官は、_______な判決を下してはならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.