N1 VOCABULARY
偏見
へんけん (henken)
thành kiến, định kiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý kiến không công bằng hình thành khi thiếu hiểu biết, thường liên quan phân biệt.
📝 Ví dụ thực tế
彼は特定の民族に対して根強い偏見を持っている。
He holds deep-seated prejudices against a specific ethnic group.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人は_______にとらわれず、公平に物事を判断すべきだ。
Q2: 性別による_______は、社会からなくすべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.