🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
偏執
へんしゅう (henshū)

sự thiên chấp, hoang tưởng, cuồng tín

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự cố chấp quá mức vào một ý nghĩ, mang sắc thái tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

彼は自分の研究に対して偏執的な情熱を燃やしている。

He has an obsessive passion for his research.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その画家は、特定の色彩に_______的なこだわりを持っていた。

Q2: 彼女は彼の些細な行動を常に監視し、_______的に嫉妬した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉