N1 VOCABULARY
偏向
へんこう (henkou)
thiên lệch, phiến diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự mất cân bằng, thiên vị một phía, thường dùng trong báo chí.
📝 Ví dụ thực tế
その記事は特定の政治思想に偏向している。
That article is biased towards a particular political ideology.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の意見は、個人的な感情に_______しているようだ。
Q2: ニュース番組が特定の政党に_______していると批判された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.