N1 VOCABULARY
倹約
けんやく (kenyaku)
kiệm ước, tiết kiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiết kiệm tiền bạc và tài nguyên, tránh lãng phí trong chi tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は毎日の食費を倹約し、貯金に回している。
She economizes on daily food expenses and puts the savings into her account.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 将来のために、若いうちから_______を心がけるべきだ。
Q2: 電気の_______は家計の助けになる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.