N1 VOCABULARY
倦怠期
けんたいき (kentaiki)
giai doan nguoi lanh, thoi ky chan chuong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giai doan mat di su cuong nhiet, cam thay nham chan trong moi quan he.
📝 Ví dụ thực tế
結婚して数年後、私たちは倦怠期を迎えた。
Several years after marriage, we entered a period of weariness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 結婚生活が長くなると、_______を迎える夫婦も少なくない。
Q2: 最近、恋人との関係がマンネリ化して、_______かもしれない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.