N1 VOCABULARY
倦怠感
けんたいかん (kentaikan)
sự mệt mỏi, uể oải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự mệt mỏi về thể chất lẫn tinh thần, thiếu động lực.
📝 Ví dụ thực tế
最近、全身に倦怠感があり、何もする気が起きない。
Lately, I've had a general feeling of weariness and don't feel like doing anything.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 体がだるく、何もする気が起きない。このような______が続く場合は、医師に相談しましょう。
Q2: 長時間労働とストレスで、彼は慢性的な______に襲われていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.