🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
倦む
うむ (umu)

chán nản, mệt mỏi, ngán ngẩm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dần mất đi hứng thú do lặp đi lặp lại. Thường dùng dạng phủ định.

📝 Ví dụ thực tế

彼は単調な作業に倦むことなく、黙々と仕事を続けた。

He continued working silently without getting tired of the monotonous task.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: どんなに好きな趣味でも、毎日同じことばかりしていると、_______しまうものだ。

Q2: この研究は地道な作業の連続だが、決して_______ことなく続けたい。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉