N1 VOCABULARY
倣傚
ほうこう (hōkō)
Sự phỏng theo, bắt chước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bắt chước hành vi hoặc phương pháp của người khác để học hỏi, trang trọng hơn 'mô phỏng'.
📝 Ví dụ thực tế
若者は成功した先輩のやり方を倣傚する傾向がある。
Young people tend to imitate the methods of successful seniors.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は師匠の技術を忠実に_______して学んだ。
Q2: その新製品は、他社のヒット商品を_______したものだと言われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.