N1 VOCABULARY
倒錯
とうさく (tōsaku)
sự đảo lộn; sự biến thái; lệch lạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự lệch lạc khỏi chuẩn mực bình thường, thường dùng trong tâm lý, tình dục.
📝 Ví dụ thực tế
その映画は人間の心の倒錯を描いていた。
The film depicted the perversion of the human mind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の言動には、一種の倫理的な_______が見られた。
Q2: 常識とはかけ離れた彼の発想は、ある種の_______だと言える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.