N1 VOCABULARY
修練
しゅうれん (shūren)
tu luyện, rèn luyện, trau dồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình rèn luyện nghiêm ngặt, lâu dài để làm chủ kỹ năng hoặc tâm trí.
📝 Ví dụ thực tế
彼は剣道の修練を積んで、一人前の武道家になった。
He underwent rigorous training in kendo and became a full-fledged martial artist.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 武道の道は日々の_______が必要だ。
Q2: ピアニストは毎日の_______によって技術を高める。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.