N1 VOCABULARY
信条
しんじょう (shinjō)
tín điều, phương châm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Niềm tin hoặc nguyên tắc sống mạnh mẽ dẫn dắt hành động cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
彼の信条は正直であることだ。
His creed is honesty.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 平和は彼の______であり、生涯をかけてその実現に尽力した。
Q2: どんな時も真実を語ることが、私の______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.