N1 VOCABULARY
俄か
にわか (niwaka)
Đột ngột, bỗng nhiên, nhất thời.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự việc xảy ra đột ngột hoặc sự quan tâm nhất thời, hời hợt.
📝 Ví dụ thực tế
俄かには信じがたいが、それは事実らしい。
It's hard to believe suddenly, but it seems to be true.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 空が曇ってきたと思ったら、( )雨が降り出した。
Q2: 彼はサッカーの( )ファンだが、かなり詳しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.