N1 VOCABULARY
便宜
べんぎ (bengi)
sự tiện lợi, tạo điều kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó, thường dùng với '便宜を図る'.
📝 Ví dụ thực tế
お客様の便宜を図るため、送迎サービスを提供しています。
To provide convenience for our customers, we offer a shuttle service.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 顧客の_______を図るため、営業時間外の対応も可能です。
Q2: 出張者の_______のため、ホテルまで無料送迎バスを運行しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.