N1 VOCABULARY
侵害
しんがい (shingai)
xâm hại, xâm phạm, vi phạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi vi phạm quyền lợi, tài sản hoặc quyền riêng tư của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
個人のプライバシーを侵害する行為は許されない。
Acts that infringe on individual privacy are not permitted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 著作権の_______は法的に処罰される。
Q2: 彼の発言は、私の名誉を_______するものだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.