N1 VOCABULARY
依怙贔屓
えこひいき (ekohiiki)
thiên vị, nâng đỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ưu ái không công bằng dành cho một người hoặc nhóm cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
先生は特定の生徒に依怙贔屓をしていると、他の生徒が不満に思った。
Other students were dissatisfied, thinking the teacher was showing favoritism to a particular student.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の子供にばかりプレゼントを買い、他の親戚の子供には何もしない。これは完全な_______だ。
Q2: あの会社の社長は、自分の出身大学の卒業生ばかりを_______すると評判だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.