N1 VOCABULARY
供述
きょうじゅつ (kyōjutsu)
lời khai, cung khai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lời khai chính thức của nghi phạm hoặc nhân chứng trước cơ quan điều tra.
📝 Ví dụ thực tế
彼は警察に事件の詳しい供述を行った。
He gave a detailed statement about the incident to the police.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は目撃者から事件に関する_______を得た。
Q2: 被告は法廷で自らの_______を繰り返した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.