🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
供与
きょうよ (kyouyo)

cung cấp, cấp cho

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cung cấp viện trợ hoặc thông tin một cách chính thức.

📝 Ví dụ thực tế

国連は被災地に緊急物資を供与した。

The UN provided emergency supplies to the disaster-stricken area.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この組織は、貧困国への医療品___を積極的に行っている。

Q2: データの___は、厳重なセキュリティ対策のもとで行われる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉