🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
余波
よは (yoha)

dư âm, ảnh hưởng còn lại, hệ lụy

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Ảnh hưởng gián tiếp hoặc kéo dài của một sự kiện, thường là tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

その経済危機は、世界中に大きな余波をもたらした。

The economic crisis brought significant after-effects worldwide.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 大地震の_______で、多くの地域でインフラが寸断された。

Q2: あの事件の_______は、今も社会に影を落としている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉