N1 VOCABULARY
体現
たいげん (taigen)
thể hiện, hiện thân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện một cách hoàn hảo một ý tưởng hoặc phẩm chất.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の行動は、まさにその理想を体現している。
Her actions truly embody that ideal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は新しい時代のリーダーシップを_______する存在だ。
Q2: その絵画は、画家の情熱と技術を_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.