N1 VOCABULARY
低迷
ていめい (teimei)
Trì trệ, suy thoái, ảm đạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng tồi tệ kéo dài khó phục hồi, như kinh tế hay tỉ lệ ủng hộ.
📝 Ví dụ thực tế
世界経済は依然として低迷を続けている。
The global economy continues to stagnate.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームの成績が_______し、ファンの間にも不満が広がっている。
Q2: 市場の需要が_______しており、企業は厳しい状況に置かれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.