N1 VOCABULARY
佇まい
たたずまい (tatazumai)
dáng vẻ, bầu không khí, diện mạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dáng vẻ hoặc bầu không khí thanh bình, tao nhã của người hay cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
古い寺の佇まいが、訪れる人々を魅了した。
The appearance of the old temple captivated visitors.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の物静かな_______に、皆が引きつけられた。
Q2: この店のレトロな_______が、多くの客を惹きつけている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.