N1 VOCABULARY
伝播
でんぱ (denpa)
Sự lan truyền, truyền bá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự truyền đi của thông tin, bệnh tật hoặc tín hiệu trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
インターネットは情報の伝播を加速させた。
The internet accelerated the propagation of information.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい文化は若者を中心に世界中に_______している。
Q2: 病気の_______を防ぐために、手洗いが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.