N1 VOCABULARY
会心
かいしん (kaishin)
Đắc ý, hài lòng, mãn nguyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường đi với 'no' để tả kết quả hoặc hành động cực kỳ vừa ý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会心の笑みを浮かべた。
He showed a smile of satisfaction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は長年の努力が実を結び、_______の作品を完成させた。
Q2: プレゼンテーションが大成功し、彼は_______の気分だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.