N1 VOCABULARY
伍する
ごする (go suru)
sánh vai, ngang hàng, sánh kịp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc có cùng đẳng cấp hoặc cạnh tranh sòng phẳng với người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は世界のトッププレーヤーに伍する実力を持っている。
He has the ability to rank with the world's top players.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の技術は、ベテラン選手にも_______実力がある。
Q2: この製品は、海外の有名ブランドに_______品質を誇る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.