N1 VOCABULARY
企図
きと (kito)
mưu toan, ý đồ, dự tính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kế hoạch hoặc nỗ lực có chủ ý, mang tính chiến lược.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい事業の企図を練っている。
He is formulating the plan for a new business.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その犯罪は、巧妙な_______の下に実行された。
Q2: 彼の言動から、裏に何らかの_______があると感じた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.