N1 VOCABULARY
仮借
かしゃく (kashaku)
khoan dung, nương tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng dạng phủ định nghĩa là 'không nương tay', 'không khoan nhượng'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はどんな小さな不正にも仮借なく対処した。
He dealt with even the smallest wrongdoing without leniency.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 犯罪者には一切の_______を許さない、それが彼の信条だった。
Q2: 規則違反者には_______なく厳しい罰則が適用される。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.