N1 VOCABULARY
代替
だいたい (daitai)
thay thế, thay thế tạm thời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay thế thứ này bằng thứ khác, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
環境に優しい代替エネルギーの開発が進んでいる。
The development of environmentally friendly alternative energy is progressing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部品が故障したので、______品を探す必要がある。
Q2: 肉の______として、大豆ミートが注目されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.