N1 VOCABULARY
付言
ふげん (fugen)
lời nói thêm, tái bút, phụ ngôn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thêm ý kiến sau phần chính để làm rõ hoặc bổ sung.
📝 Ví dụ thực tế
彼はスピーチの最後に付言として、感謝の言葉を述べた。
He added words of thanks as a postscript at the end of his speech.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: レポートの_______として、いくつかの補足情報を記載した。
Q2: 会議の最後に、議長から_______があった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.