N1 VOCABULARY
他所事
よそごと (yosogoto)
Chuyện của người khác, việc không liên quan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc không liên quan đến mình, thể hiện sự thờ ơ, vô can.
📝 Ví dụ thực tế
彼は友人の悩みを、まるで他所事のように聞いていた。
He listened to his friend's troubles as if they were someone else's affair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この問題は_______ではない。私たち全員に関わることだ。
Q2: 自分に直接関係のないことは、いつも_______のように振る舞う。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.