N1 VOCABULARY
他意
たい (tai)
ý đồ khác, ác ý, dã tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng dạng phủ định ('không có ý gì khác') để khẳng định sự chân thành.
📝 Ví dụ thực tế
私には何の他意もありません。
I have no ulterior motive whatsoever.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の言葉に_______はありません、どうか誤解しないでください。
Q2: 彼があなたを助けたのは親切心からで、_______は一切ない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.