N1 VOCABULARY
他律的
たりつてき (taritsuteki)
tính tha luật, bị chi phối từ bên ngoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động bị chi phối bởi quy tắc bên ngoài, trái với tự trị.
📝 Ví dụ thực tế
彼は他律的な行動が多く、自分で物事を決められない。
He often acts heteronomously, unable to decide things for himself.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______な目標設定では、本当のモチベーションは生まれない。
Q2: 子供の頃は親の言う通りに行動することが多かったが、それは_______な選択だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.