N1 VOCABULARY
介抱
かいほう (kaihou)
chăm sóc, trông nom
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chăm sóc người bệnh, người bị thương hoặc người say rượu.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は病気の夫を献身的に介抱した。
She devotedly nursed her sick husband.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病気で倒れた友達を、みんなで_______した。
Q2: 彼は交通事故に遭い、見知らぬ人に_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.