N1 VOCABULARY
介入
かいにゅう (kainyuu)
can thiệp, xen vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tham gia vào việc của người khác để gây ảnh hưởng.
📝 Ví dụ thực tế
政府は経済危機を解決するため市場に介入した。
The government intervened in the market to solve the economic crisis.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国際紛争を解決するため、国連が_______した。
Q2: 個人的な問題にまで彼の_______は及んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.