🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
交渉
こうしょう (kōshō)

Đàm phán, thương lượng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thảo luận điều kiện với đối phương. Thường dùng trong kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

契約の条件について、先方と交渉する必要がある。

We need to negotiate with the other party regarding the contract terms.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しいプロジェクトの予算について、上司と_______を重ねた。

Q2: 物価が上がっているため、給料の_______を会社に求めた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉