N1 VOCABULARY
事象
じしょう (jishō)
hiện tượng, sự việc, sự kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự việc hoặc hiện tượng thực tế, thường dùng trong bối cảnh khoa học.
📝 Ví dụ thực tế
この統計データは、特定の社会的事象を分析するために用いられる。
This statistical data is used to analyze specific social phenomena.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自然界には、まだ解明されていない_______が数多く存在する。
Q2: 現代社会では、複雑な_______が絡み合って問題を引き起こしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.