N1 VOCABULARY
予断
よだん (yodan)
Phán đoán trước, dự đoán, định kiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phán đoán trước sự việc. Thường dùng dạng 'không cho phép dự đoán' (khó lường).
📝 Ví dụ thực tế
患者の病状は予断を許さない状況が続いている。
The patient's condition continues to be unpredictable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この事件の真相はまだ_______を許さない。
Q2: 試合はまだ始まったばかりで、どちらが勝つか_______できない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.