🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
主謀
しゅぼう (shubō)

Kẻ chủ mưu, đầu sỏ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Người lên kế hoạch chính cho một âm mưu hoặc hành vi phạm tội.

📝 Ví dụ thực tế

警察は、今回の詐欺事件の主謀者を逮捕した。

The police arrested the mastermind of this fraud case.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その反乱の_______は、若い将校であったとされている。

Q2: 彼はその画期的なプロジェクトの_______であり、成功に大きく貢献した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉