🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
主宰
しゅさい (shusai)

chủ trì, điều hành, đứng đầu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đóng vai trò người tổ chức, điều hành chính một sự kiện, tổ chức hoặc dự án.

📝 Ví dụ thực tế

彼は長年、地域の文化イベントを主宰している。

He has been organizing local cultural events for many years.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この国際会議は、当協会が_______して開催される。

Q2: 彼女はいくつかのボランティア団体を_______し、地域貢献に努めている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉