N1 VOCABULARY
並行
へいこう (heikou)
song song, đồng thời, tiến hành cùng lúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hai hoặc nhiều việc cùng tiến hành đồng thời mà không giao nhau.
📝 Ví dụ thực tế
複数のプロジェクトを並行して進める。
To advance multiple projects concurrently.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は語学学習と仕事とを_______してこなしている。
Q2: この道と鉄道は、しばらくの間_______に走っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.