N1 VOCABULARY
不評
ふひょう (fuhyou)
mang tiếng xấu, không được ưa chuộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái bị đánh giá thấp hoặc không được công chúng đón nhận.
📝 Ví dụ thực tế
その映画は内容が難解で、観客から不評を買った。
The movie was difficult to understand and earned a bad reputation from the audience.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいシステムは使い勝手が悪く、利用者から_______である。
Q2: 彼の発言はメディアで_______を買い、謝罪に追い込まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.