N1 VOCABULARY
不覚
ふかく (fukaku)
sơ suất, bất cẩn, ngất xỉu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để hối tiếc về sự bất cẩn nhất thời, hoặc chỉ việc ngất xỉu.
📝 Ví dụ thực tế
不覚にも、途中で居眠りをしてしまった。
Carelessly, I dozed off midway.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はテストで簡単なミスを犯し、_______をとったと悔しがった。
Q2: 緊張のあまり、試合中に一瞬_______に陥ってしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.