N1 VOCABULARY
不条理
ふじょうり (fujōri)
phi lý, vô lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ điều trái với logic, thường dùng trong văn học hoặc triết học.
📝 Ví dụ thực tế
彼は人生における不条理を受け入れようとした。
He tried to accept the absurdity in life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その出来事はあまりにも_______で、私には理解できなかった。
Q2: 戦争の_______を描いた映画は、多くの人々に衝撃を与えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.