N1 VOCABULARY
不振
ふしん (fushin)
sự sa sút, trì trệ, không tốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình trạng hoạt động kém, trì trệ trong kinh doanh, thể thao.
📝 Ví dụ thực tế
チームは最近、深刻な打撃不振に陥っている。
The team has been in a serious batting slump recently.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長引く景気の_______が、中小企業を苦しめている。
Q2: 新製品は販売_______のため、生産中止となった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.