🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
不均衡
ふきんこう (fukinkou)

sự mất cân bằng, không đồng đều

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái mất cân bằng hoặc phân bổ không đều giữa các yếu tố.

📝 Ví dụ thực tế

貿易における国家間の不均衡が問題視されている。

Imbalance between nations in trade is being regarded as a problem.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 男女間の賃金の_______は、依然として大きな社会問題だ。

Q2: 地域間の人口_______を是正する必要がある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉