N1 VOCABULARY
一掃
いっそう (issō)
quét sạch, dẹp tan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Loại bỏ hoàn toàn những điều tiêu cực hoặc tệ nạn.
📝 Ví dụ thực tế
警察は組織犯罪を一掃すると宣言した。
The police declared they would eradicate organized crime.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市長は汚職を_______し、クリーンな政治を行うと約束した。
Q2: チームは次の試合で前回の敗北の雪辱を_______すると誓った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.