N1 VOCABULARY
一喝
いっかつ (ikkatsu)
quát mắng, tiếng quát to
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếng quát lớn nhằm răn đe, cảnh cáo hoặc khiển trách nghiêm khắc.
📝 Ví dụ thực tế
社長の一喝で、会議室は静まり返った。
At the president's roar, the conference room fell silent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は不真面目な部下を_______した。
Q2: 子供たちが騒いでいたので、父親が_______して静かにさせた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.