N1 VOCABULARY
めくるめく
めくるめく (mekurumeku)
hoa mắt, chóng mặt, lộng lẫy, say đắm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả thứ gì đó rực rỡ, nhanh đến mức gây choáng ngợp, cuốn hút.
📝 Ví dụ thực tế
豪華客船でのめくるめく一夜を過ごした。
I spent a dazzling night on a luxury cruise ship.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の歌声は、聴く者を_______幻想の世界へと誘った。
Q2: ジェットコースターの_______スピードに、思わず叫び声をあげた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.