N1 VOCABULARY
たおやか
たおやか (taoyaka)
duyên dáng, thướt tha, mềm mại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để tả vẻ đẹp thanh nhã, uyển chuyển của phụ nữ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はたおやかな指でピアノを奏でた。
She played the piano with graceful fingers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: バレリーナの_______な動きは、観客を魅了した。
Q2: 風に揺れる柳の木は、_______な美しさがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.