N1 VOCABULARY
しかめ面
しかめづら (shikamezura)
vẻ mặt cau có, nhăn nhó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nét mặt nhăn nhó thể hiện sự khó chịu, đau đớn hoặc tức giận.
📝 Ví dụ thực tế
彼は不機嫌そうなしかめ面で部屋に入ってきた。
He entered the room with a grumpy frown on his face.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その知らせを聞いて、彼女は思わず_______をした。
Q2: 難しい問題に直面し、彼は_______で考え込んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.